Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lián Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ Yueping: Guangdong: lim4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:螊字螊音螊义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lián
Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ
生长在海里的一种像蛤蜊的动物,肉可以吃:“或至海边,拘~、𧑅以资养。”