Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wēng Zhuyin: ㄨㄥ Yueping: Guangdong: jung1
Minnan: iuⁿ、ong Chaozhou: ong3 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:牛螉衘螉衘螉塞
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: wasp
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wēng
Zhuyin: ㄨㄥ
俗称“牛螉” 。牛马身上的寄生虫 螉,虫在牛马皮者。——《说文,虫部》