Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "螇"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xī | Zhuyin: ㄒㄧ | Yueping: | Guangdong: hai4 |
| Minnan: hê | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 螇蛆螇蝷螇蟜 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xī Zhuyin: ㄒㄧ |
古书上说的一种蝉。 |
||
| Pinyin 2: qī Zhuyin: ㄑㄧ |
土蜂。蝗的一种。 |
||