Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "螀"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: jiāng | Zhuyin: ㄐㄧㄤ | Yueping: | Guangdong: zoeng1 |
| Minnan: chiong、chiuⁿ | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 吟螀寒螀秋螀蛩螀鸣螀 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: kind of cicada | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiāng Zhuyin: ㄐㄧㄤ |
(螿) 〔寒~〕即“寒蝉”,蝉的一种,比较小,墨色,有黄绿色的斑点,秋天出来叫。 (螿) |
||