Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蝾"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:蠑 |
| Pinyin: róng | Zhuyin: ㄖㄨㄥˊ | Yueping: wing4 | Guangdong: wing4 |
| Minnan: êng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蝾蛍蝾螈 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: lizard | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: róng Zhuyin: ㄖㄨㄥˊ |
蝾螈 两栖动物,形状似蜥蜴。头扁平,四肢细长,无蹼,尾侧扁,卵生。生活于清冷的池沼内,亦见于湿地的草丛中。 |
||