Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蝲"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左中右结构 | |
| Pinyin: là | Zhuyin: ㄌㄚˋ | Yueping: laat9 | Guangdong: lad6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蝲姑蝲蛄蝲蝲蛄蝲蟽 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: là Zhuyin: ㄌㄚˋ |
〔~蟽〕a.古书上说的一种虫;b.不干净。 甲壳类动物的一类,形状像龙虾而较小,大多生活在淡水中。 |
||