Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiú Zhuyin: ㄑㄧㄡˊ Yueping: Guangdong: cau4
Minnan: chiu、chiû、iû Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蛑蝤蜉蝤蝤蚓蝤蛑蝤蛴蝤蝥蝤蠓蝤领蝤蛑炙蝤蛴项蝤蛴领蝤蛴颈
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: grub, maggot; Scylla serrata, swimming crab
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiú
Zhuyin: ㄑㄧㄡˊ
另见yóu
Pinyin 2: yóu
Zhuyin: ㄧㄡˊ
——“蜉蝤”(fúyóu)。“蜉蝤”即“蜉蝣”(fúyóu)
另见qiú