Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蝖"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xuān | Zhuyin: ㄒㄩㄢ | Yueping: | Guangdong: hyun1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 灰蝖蛱蝖 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xuān Zhuyin: ㄒㄩㄢ |
飞:“~飞蠕动,各乐其性”。即“蛴螬”,金龟子的幼虫。 |
||