Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蝓"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yú | Zhuyin: ㄩˊ | Yueping: yu4 | Guangdong: yu4 |
| Minnan: jû | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蛞蝓螔蝓衱蝓 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: snail | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yú Zhuyin: ㄩˊ |
虫名。 生甲必龟贝,勿生蝓与蜞。——明·刘基《歌行》 |
||