Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蝈"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:蟈 |
| Pinyin: guō | Zhuyin: ㄍㄨㄛ | Yueping: gwok8 | Guangdong: gwog3 |
| Minnan: kok | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蝈蝈儿蝼蝈蟆蝈 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 霜后的蝈蝈----没几天叫头撬杠打蝈蝈儿 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: small green frog; cicada | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guō Zhuyin: ㄍㄨㄛ |
蛤蟆 蝈氏,下士一人,徒二人。——《周礼》。郑玄注:“蝈,今御所食蛙也。” |
||