Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǎng Zhuyin: ㄧㄤˇ Yueping: Guangdong: me1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蝆字蝆音蝆义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǎng
Zhuyin: ㄧㄤˇ