Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wān Zhuyin: ㄨㄢ Yueping: yun1 Guangdong: yun1
Minnan: oan、òan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:盘蜿蛇蜿蜒蜿蜷蜿蜿灗蜿绕蜿蜑蜿蜒蜿蜷蜿蜿蜿蝉蜿蝘蜿蟤蜿蟺蜿转蝹蜿蟠蜿蜿蜿蚮蚮
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: creep, crawl
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wān
Zhuyin: ㄨㄢ
(形声。从虫,宛声。本义:龙蛇蟠行的样子)
同本义 。如:蜿转(盘曲转动的样子);蜿蝉(蛟龙盘屈的样子);蜿绕(蜿蜒盘绕)
弯曲的;不直的 。如:蜿蜿(弯曲的样子)