Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蜾"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: guǒ | Zhuyin: ㄍㄨㄛˇ | Yueping: | Guangdong: gwo2 |
| Minnan: kó | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蜾匾蜾扁蜾蠃 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the solitary wasp | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guǒ Zhuyin: ㄍㄨㄛˇ |
蜾蠃 寄生蜂的一种,常用泥土在墙上或树枝上做窝,捕捉螟蛉等小虫存在窝里,留作将来幼虫的食物。 |
||