Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蜰"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: féi | Zhuyin: ㄈㄟˊ | Yueping: | Guangdong: fei4 |
| Minnan: húi、hûi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tick | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: féi Zhuyin: ㄈㄟˊ |
臭虫。亦称蜰虫 莆,卢莆也。从虫,肥声。——《说文》<br>苦室中蜰虫蚊蚤甚多,竟夜不能寝。——《聊斋志异》 |
||