Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kūn Zhuyin: ㄎㄨㄣ Yueping: Guangdong: gwan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蜫字蜫音蜫义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: insects
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kūn
Zhuyin: ㄎㄨㄣ
古代对虫类的总称。