Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蜨"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dié | Zhuyin: ㄉㄧㄝˊ | Yueping: | Guangdong: dip6 |
| Minnan: tia̍p | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: butterfly | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dié Zhuyin: ㄉㄧㄝˊ |
蝶 |
||