Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蜦"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lún | Zhuyin: ㄌㄨㄣˊ | Yueping: | Guangdong: leon4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lún Zhuyin: ㄌㄨㄣˊ |
古书里记载的一种能兴云雨的黑色神蛇。 |
||