Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蜣"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qiāng | Zhuyin: ㄑㄧㄤ | Yueping: geung1 | Guangdong: gêng1 |
| Minnan: khiong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 屎蜣螂结蜣蛣蜣蜣丸蜣蜋蜣螂蜣螂之转蜣螂转丸蜣螂转粪蜣转蜣郎转丸 | ||
| Thành ngữ: | 蜣螂抱粪 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: dung beetle | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiāng Zhuyin: ㄑㄧㄤ |
蜣螂 |
||