Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: měng Zhuyin: ㄇㄥˇ Yueping: maang5 Guangdong: mang5
Minnan: béng、bēng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蚭蜢蚱蜢蜢虱蚱蜢竹
Thành ngữ:
Xiehouyu:蚱蜢撞车轮----粉身碎骨蚱蜢碰上鸡----在劫难逃断了腿的蚱蜢----没几天蹦头断了腿的蚱蜢----蹦鞑不了几天
Nghĩa tiếng Anh: grasshopper
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: měng
Zhuyin: ㄇㄥˇ
——“蚱蜢”(zhàměng):一种危害农作物的昆虫