Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: dàn Zhuyin: ㄉㄢˋ Yueping: Guangdong: daan6
Minnan: tān Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:岭蜑泡蜑蛮蜑蜿蜑鱼蜑鸭蜑乌蜑户蛮云蜑雨
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: egg
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dàn
Zhuyin: ㄉㄢˋ
中国古代南方少数民族。
蜑民的船。
鸟、龟、蛇等生的带有硬壳的卵。 蛋