Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǒu Zhuyin: ㄧㄡˇ Yueping: Guangdong: jau5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蜏字蜏音蜏义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǒu
Zhuyin: ㄧㄡˇ
〔朝(
zh乷)~〕古书上说的一种虫,朝生暮死,生在水上,像蚕蛾。