Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蜊"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lí | Zhuyin: ㄌㄧˊ | Yueping: lei4 | Guangdong: léi4 |
| Minnan: lâ、lê、lûi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蛤蜊蛤蜊粉蜊黄食蛤蜊 | ||
| Thành ngữ: | 且食蛤蜊 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: clam | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ |
蛤蜊 。如:蜊黄(海石上生长的贝类) |
||