Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蛼"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chē | Zhuyin: ㄔㄜ | Yueping: | Guangdong: ce1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chē Zhuyin: ㄔㄜ |
〔~螯( 俹)〕一种蛤,壳紫色,有斑点,可入药。亦作“车螯”。 |
||