Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蛞"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: kuò | Zhuyin: ㄎㄨㄛˋ | Yueping: kut8 | Guangdong: kud3 |
| Minnan: khoat、koat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蛞蛞蛞蝓蛞蝼 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: snail; slug, mole cricket | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kuò Zhuyin: ㄎㄨㄛˋ |
蛞蝼 古书上指蝼蛄。 蛞蝓 软体动物,身体像蜗牛,但没有壳,吃蔬菜或瓜果的叶子,对农作物有害。 |
||