Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yī Zhuyin: ㄧ Yueping: Guangdong: ji1
Minnan: i Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蛜蝛蛜字蛜音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yī
Zhuyin: ㄧ
〔~蝛(
w卛)〕同“伊威”,一种小虫。体椭圆形,灰褐色,生活在阴暗潮湿处。俗称“地鸡”、“地虱子”或“地虱婆”。