Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蛑"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: móu | Zhuyin: ㄇㄡˊ | Yueping: | Guangdong: mau4 |
| Minnan: bô· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 侵蛑蛑蝤蛑螯蛑贼蝤蛑蝤蛑炙鳅蛑 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a marine crab | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: móu Zhuyin: ㄇㄡˊ |
食苗根的害虫 。如:蝥贼(食禾苗根的害虫;比喻危害大众的小人) 蟊 喻作残酷剥削人民的官吏 蛑贼远屏,奸轨埽迹。——《封丘令王元宾碑》 “蝤蛑”(即梭子蟹)的单称 。如:蛑螯(蟹钳) |
||