Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蛉"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: líng | Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ | Yueping: ling4 | Guangdong: ling4 |
| Minnan: lêng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 油蛉白蛉蛉川蛉穷蛉蜻蜻蛉螟蛉螟蛉子青蛉马蛉菜 | ||
| Thành ngữ: | 螟蛉之子 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: dragonfly, Libellulidae; lacewing | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: líng Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ |
——“白蛉子”báilíngzi:一种小飞虫,比蚊子小,吸人畜的血,能传染黑热病 |
||