Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蛈"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tiě | Zhuyin: ㄊㄧㄝˇ | Yueping: | Guangdong: tit3 |
| Minnan: thiat、tia̍t | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蛈母 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tiě Zhuyin: ㄊㄧㄝˇ |
〔~蝪( t乶g)〕土蜘蛛。 |
||