Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhān Zhuyin: ㄓㄢ Yueping: Guangdong: jim4
Minnan: chiam Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:昆蛅蛅斯蛅离蛅虿蛅蛅蛅蛲蛅蛷蛅蟖蛅蟜蛅蟴蛅蠕蛅行蝚蛅蟛蛅蛅蟖房蛅行哙息蛅行喘息蛅行喙息
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a caterpillar
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhān
Zhuyin: ㄓㄢ
a.一种毛虫,背毛蜇人,如“~~处处树上有之,牡丹上尤多。入药惟取榴棘上房内有蛹者。”b.鳞翅目昆虫的幼虫。均亦作“蛅蛅”。