Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gū Zhuyin: ㄍㄨ Yueping: gu1 Guangdong: gu1
Minnan: ko· Chaozhou: gou1 Tang: go
Thứ tự nét:
Từ:惠蛄蝲蛄蝼蛄蟪蛄拉拉蛄蝲蝲蛄
Thành ngữ:蟪蛄不知春秋
Xiehouyu:禾苗怕蝼蛄----一物降一物
Nghĩa tiếng Anh: mole cricket
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gū
Zhuyin: ㄍㄨ
蝼蛄 蛄,蝼蛄也。——《说文·虫部》<br>嘹嘹湿蛄声,咽源惊溅起。——唐·李贺《昌谷诗》
另见gǔ
Pinyin 2: gǔ
Zhuyin: ㄍㄨˇ
——见“蝲蛄”(làgǔ)
另见gū