Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bié Zhuyin: ㄅㄧㄝˊ Yueping: Guangdong: bit6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蟛蛂蛂字蛂音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bié
Zhuyin: ㄅㄧㄝˊ
即“金龟子”,昆虫,种类很多,体多为卵圆形,各节能自由开闭,危害植物的叶、花、芽及果实等。