Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蚻"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: zhá | Zhuyin: ㄓㄚˊ | Yueping: | Guangdong: zaat3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蚻蟧蜩蚻蝘蚻 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: small species of cicada | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhá Zhuyin: ㄓㄚˊ |
古书上说的一种像蝉而较小的鸣虫:“及归柳嘶~。” |
||