Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蚶"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hān | Zhuyin: ㄏㄢ | Yueping: ham1 | Guangdong: hem1 |
| Minnan: ham | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 毛蚶珠蚶蚶壳蚶子蚶菜蚶贝罗蚶酱蚶鲊 | ||
| Thành ngữ: | 雕蚶镂蛤 | ||
| Xiehouyu: | 鸡啄闭口蚶----白张嘴鸡啄闭口蚶----白费功夫 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: kind of clam, Arca inflata | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hān Zhuyin: ㄏㄢ |
动物名。俗叫瓦垄子或瓦楞子,又叫魁蛤 ,蚶属的软体动物,介壳厚,稍呈心脏形,自壳顶出隆起的放射纵线四十多条,像瓦垄。生活在浅海泥沙中,肉味鲜美。通称“蚶子” [何胤]疑食蚶蛎。——《南齐书·周颗传》 又如:蚶菜(赤贝的一种);蚶酱(蚶肉制成的酱) |
||