Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dài Zhuyin: ㄉㄞˋ Yueping: Guangdong: taai3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:修蚮委蚮神蚮緑蚮蚺蚮蛍蚮蝮蚮蟠蚮踒蚮逶蚮金蚮青蚮活褥蚮蛾度蚮行蜿蜿蚮蚮
Thành ngữ:岁在龙蚮
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dài
Zhuyin: ㄉㄞˋ
蚱蜢。
Pinyin 2: dé
Zhuyin: ㄉㄜˊ
蛇蝎毒。