Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dǒu Zhuyin: ㄉㄡˇ Yueping: dau2 Guangdong: deo2
Minnan: tó· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:玄蚪蝌蚪银蚪阴蚪蝌蚪书蝌蚪文蝌蚪文字
Thành ngữ:
Xiehouyu:青蛙笑蝌蚪----忘了自己从哪来的蝌蚪害头疼----混身是病蝌蚪跟着乌龟跑----硬充王八的孙子蝌蚪的尾巴----寿命不长蝌蚪变青蛙----有头无尾蛤蟆蝌蚪害头痛----浑身是病
Nghĩa tiếng Anh: tadpole
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dǒu
Zhuyin: ㄉㄡˇ
——见“蝌蚪”(kēdǒu)