Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: háo Zhuyin: ㄏㄠˊ Yueping: Guangdong: ci3
Minnan: chhì Chaozhou: o5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蚝油蛎蚝龙蚝
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hairy and poisonous caterpillars
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: háo
Zhuyin: ㄏㄠˊ
牡蛎的别名 。如:蚝蛎(牡蛎);蚝壳(指牡蛎;牡蛎的外壳);蚝浦(产牡蛎的浅海)