Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蚛"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhòng | Zhuyin: ㄓㄨㄥˋ | Yueping: | Guangdong: zung6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 儚蚛蚛龋 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhòng Zhuyin: ㄓㄨㄥˋ |
虫咬;虫咬过的 晚年衰惫,齿皆蚛龋。——唐·冯贽《云仙杂记》 又如:蚛龋(牙齿蛀蚀) |
||