Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qín Zhuyin: ㄑㄧㄣˊ Yueping: Guangdong: kam4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蚙字蚙音蚙义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qín
Zhuyin: ㄑㄧㄣˊ
〔~穷〕即“蚰蜒”,俗称“草鞋虫”,如“昌羊去蚤虱而人弗席者,为其来~~也。”
Pinyin 2: qián
Zhuyin: ㄑㄧㄢˊ
虾、蟹的足爪。