Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pí Zhuyin: ㄆㄧˊ Yueping: Guangdong: pei4
Minnan: pî Chaozhou: Tang: bhi
Thứ tự nét:
Từ:蚂蚍蚍@蚍蚁蚍蜉蚍蝣蚍衃蚍蜉堞蚍蜉援蚍蜉酒草
Thành ngữ:撼树蚍蜉蚍蜉戴盆蚍蜉撼大木蚍蜉撼大树蚍蜉撼树
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mussels; various shellfish
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pí
Zhuyin: ㄆㄧˊ
蚍蜉,一种大蚂蚁 。如:蚍蜉堞(蚁垤);蚍蝣(蚍蜉和蜉蝣)
蚍衃,植物名。即锦葵 。如:蚍衃(植物名,即锦葵);蚍蜉酒草(药用植物鼠曲草的异名)
喻微小的力量 。如:蚍蜉援(喻微小的援助)