Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蚈"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qiān | Zhuyin: ㄑㄧㄢ | Yueping: | Guangdong: hin1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiān Zhuyin: ㄑㄧㄢ |
马陆,一种节肢动物,有很多对腿:“腐草化为萤~。” 萤火虫。 |
||