Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蚇"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chǐ | Zhuyin: ㄔˇ | Yueping: | Guangdong: cik3 |
| Minnan: chhek | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chǐ Zhuyin: ㄔˇ |
同“尺蠖”,尺蠖蛾的幼虫,虫体细长,行动时身体一屈一伸地前进,有的种类危害树木。 |
||