Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bā Zhuyin: ㄅㄚ Yueping: Guangdong: baa1
Minnan: pa、pha Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蚆字蚆音蚆义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bā
Zhuyin: ㄅㄚ
〔海~〕古书上说的一种贝。