Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fāng Zhuyin: ㄈㄤ Yueping: Guangdong: fong1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:虸蚄蚄字蚄音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fāng
Zhuyin: ㄈㄤ
〔虸~〕见“
虸”。
Pinyin 2: bàng
Zhuyin: ㄅㄤˋ
“其类在地,螺与~也。” 蚌