Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xiǎng Zhuyin: ㄒㄧㄤˇ Yueping: Guangdong: hoeng2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蚃字蚃音蚃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: larvae, grubs
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiǎng
Zhuyin: ㄒㄧㄤˇ
指浮尘子等水稻害虫知声虫,也叫“地蛹” 蚃,知声虫也。从虫,鄉声。——《说文》<br>土蛹,蚃虫也。——《广雅》<br>蚃,禹虫也。——《玉篇》<br>带蚃醒迷绕祠解惑。——《埤雅》<br>山行虑迷,握蚃虫一枚于手中则不迷。——《物类相感志》。按,如蚕而大,出土中,蚃之为吉响也。”