Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "虵"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shé | Zhuyin: ㄕㄜˊ | Yueping: | Guangdong: se4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 岁在龙虵 | ||
| Thành ngữ: | 岁在龙虵 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shé Zhuyin: ㄕㄜˊ |
蛇 |
||