Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: qiú Zhuyin: ㄑㄧㄡˊ Yueping: kau4 Guangdong: keo4
Minnan: khiû、kî、kiu、kiû Chaozhou: giu2 Tang: kiəu
Thứ tự nét:
Từ:烏虯雲虯斑虯鬆虯流虯淵虯潛虯火虯靈虯玉虯盤虯神虯素虯絳虯騰虯虯獸虯勁虯捲
Thành ngữ:燕頷虯鬚龍蟠虯結
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: young dragon
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiú
Zhuyin: ㄑㄧㄡˊ