Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "虖"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 虍 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: hū | Zhuyin: ㄏㄨ | Yueping: | Guangdong: fu4 |
| Minnan: ho· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 咨虖嗟虖野虖 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to cry; to shout; to howl | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hū Zhuyin: ㄏㄨ |
〔呜~〕同“呜呼”。 古通“乎”(a.于:“休息~昆仑之墟。”b.语气词,表示疑问或感叹:“宁令从谀承意,陷主于不谊~?”)。 乎 |
||