Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 24 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xiāo Zhuyin: ㄒㄧㄠ Yueping: Guangdong: hiu1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:神虈虈字虈音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiāo
Zhuyin: ㄒㄧㄠ
一种香草,即“白芷”:“芳~兮挫枯。”