Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "虆"
| Basic information | |||
| Số nét: 24 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: léi | Zhuyin: ㄌㄟˊ | Yueping: | Guangdong: leoi4 |
| Minnan: lúi、lûi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 千岁虆蓬虆 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: entwine; basket for carrying dirt | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: léi Zhuyin: ㄌㄟˊ |
藤蔓。 土筐:“盖归反~梩而掩之。” |
||