Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: huài Zhuyin: ㄏㄨㄞˋ Yueping: Guangdong: waai6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蘾字蘾音蘾义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huài
Zhuyin: ㄏㄨㄞˋ
古书上说的一种草。